SurfaGuard Metals

Đóng gói

1KG, 5KG, 35KG, 1200KG

Mức tiêu thụ

5-8 m2/L

SurfaGuard Metals

Chất ức chế ăn mòn, quét lót cho các bề mặt kim loại như thép các bon, gang, thép tráng kẽm và thép không gỉ

 

SurfaGuard Metals là một hợp chất gốc nước mà có thể được ứng dụng một cách dễ dàng trên các bề mặt kim loại để ngăn chặn sự ăn mòn. Sau khi sử dụng, sự bảo vệ kép đạt được: Bề mặt kim loại trở nên thụ động và một mạng lưới các hạt nano 3D ngăn cản các tác nhân ăn mòn phản ứng với kim loại. Vì vậy, tốc độ ăn mòn được giảm xuống 10 lần và độ bóng ánh kim giữ không đổi, ngay cả khi tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn. SurfaGuard Metals có thể được áp dụng dễ dàng bằng cách dùng chổi, con lăn hoặc nhúng. Những bề mặt được xử lý bằng SurfaGuard Metals có thể tồn tại lâu hơn và vẫn sáng bóng.

 

Sản phẩm được sản xuất tại Hy Lạp.

 

 

Bề mặt ứng dụng

Bề mặt chứa sắt: Thép các bon, gang, thép mạ kẽm và thép không gỉ, thép cốt. Bề mặt không chứa sắt: Hợp kim nhôm và kẽm.

 

Các đặc trưng vật lý

Hợp chất gốc nước có mùi đặc trưng của a xít. pH = 1,3±0,5. Tỷ trọng: 1,23±0,05 g.cm-3 Độ nhớt (25oC): 2cP.

 

An toàn & Bảo quản

Gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Gây kích ứng da. Độc hại đối với thủy sinh với ảnh hưởng lâu dài. Rửa kỹ sau khi xử lý. Tránh thải ra môi trường. Mang găng tay bảo hộ/quần áo bảo hộ/bảo vệ mắt/bảo vệ mặt. NẾU TRÊN DA: Rửa bằng nhiều xà phòng và nước. Nếu xảy ra dị ứng da: Tìm sự tư vấn y tế. Tránh hít phải bụi/khói/khí/hơi. Chỉ sử dụng ngoài nhà hoặc trong khu vực được thông gió tốt. VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi): Giá trị giới hạn hàm lượng VOC lớn nhất tại EU (Directive 2004/42/CE) của sản phẩm trong điều kiện sẵn sàng để sử dụng (category A/i "One-pack perfor­mance coatings", Type WB): 140 g/L (2010). Hàm lượng VOC lớn nhất của sản phẩm này là 1g/L.

Bảo quản: 18 tháng sau ngày sản xuất, trong bao bì kín. Đóng nắp thùng chứa chắc chắn trước khi bảo quản.

 

Xem video: SurfaGuard Metals